Tony

t o n y

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) hairdresser

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我問了 Tony 一條問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 361732)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.