Khi nào dùng 的, 得 và 地
Học sự khác nhau giữa 的, 得 và 地 qua ví dụ nhanh và bài luyện cloze.
Từ trong hướng dẫn này
的、得、地 nhìn và đọc giống nhau (cùng pinyin) nên thường được so sánh với there, their, they're. Tuy vậy, mỗi chữ có chức năng riêng. Hiểu các trợ từ này là chìa khóa để viết đúng. Đây là hướng dẫn nhanh kèm thẻ tương tác để luyện tập.
的 — nối mô tả với danh từ
Dùng 的 để liên kết cụm mô tả với danh từ. Hãy nghĩ “bạn 的 của tôi” hoặc “khăn đỏ 的”. Nó gắn phẩm chất và sở hữu vào sự vật.
Ví dụ: 这是我的书包。 — “Đây là ba lô của tôi.”
Ví dụ: 这是我的朋友。 — “Đây là bạn của tôi.”
得 — mô tả cách hành động diễn ra
Đặt 得 sau động từ để thể hiện mức độ hoặc kết quả. Nó trả lời “như thế nào” và thường đi với trạng từ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ: 他跑得很快。 — “Anh ấy chạy rất nhanh.”
Ví dụ: 他说中文说得很流利。 — “Anh ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.”
地 — biến tính từ thành trạng từ
地 biến tính từ thành trạng từ. Khi muốn mô tả cách làm một việc, đặt tính từ trước động từ, theo sau bởi 地, rồi đến động từ.
Ví dụ: 她认真地学习。 — “Cô ấy học chăm chỉ.”
Ví dụ: 他努力地工作。 — “Anh ấy làm việc chăm chỉ.”
Thử bài điền chỗ trống
Gõ ký tự còn thiếu hoặc chuyển sang trắc nghiệm để hoàn thành câu. Nhấn enter để kiểm tra và tiếp tục.
Làm tốt!
Sẵn sàng luyện thêm các mẫu ngữ pháp với lặp lại ngắt quãng?
Tiếp tục học
Thẻ điền chỗ trống hiệu quả vì chúng buộc bạn phải nhớ lại, không chỉ nhận ra. Nếu muốn luyện ở mức này cho toàn bộ từ vựng và ngữ pháp, hãy vào trải nghiệm học của HanyuGuide — hàng đợi của chúng tôi đã kết hợp gõ chữ, điền ngữ pháp và ôn tập cách quãng.