Bỏ qua đến nội dung

Địa lý Trung Quốc

Các tỉnh và khu vực của Trung Quốc

Duyệt tên cấp tỉnh của Trung Quốc, bao gồm tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương và đặc khu hành chính.

Số từ trong danh sách này
34

Mức độ bao phủ hiện tại của danh sách công khai

Loại danh sách
Công khai

Có thể duyệt hoặc thêm vào tài khoản học

Lưu
Một cú nhấp

Người dùng đã đăng nhập có thể thêm danh sách này trực tiếp

Từ vựng địa lý

Danh sách công khai đầy đủ

Duyệt từng mục rồi lưu danh sách vào HanyuGuide khi bạn sẵn sàng ôn tập.

Từ Pinyin Nghĩa
北京 běi jīng Beijing, capital of the People's Republic of China
吉林 jí lín also Jilin prefecture-level city, Jilin province
安徽 ān huī Anhui Province, short name 皖[wǎn], capital Hefei 合肥[hé féi]
山东 shān dōng Shandong, province in northeast China, short name 魯|鲁[lǔ], capital Jinan 濟南|济南[jǐ nán]
广东 guǎng dōng Guangdong province (Kwangtung) in south China, short name 粵|粤[yuè], capital Guangzhou 廣州|广州
广西 guǎng xī until 1959, Guangxi province
新疆 xīn jiāng Xinjiang
河北 hé běi Hebei province (Hopeh) in north China surrounding Beijing, short name 冀, capital Shijiazhuang 石家莊|石家庄[shí jiā zhuāng]
海南 hǎi nán Hainan Province, in the South China Sea, short name 瓊|琼[qióng], capital Haikou 海口[hǎi kǒu]
澳门 ào mén Macao
福建 fú jiàn Fujian province (Fukien) in Taiwan
台湾 tái wān Taiwan
辽宁 liáo níng Liaoning province in northeast China, short name 遼|辽[liáo], capital Shenyang 瀋陽|沈阳[shěn yáng]
重庆 chóng qìng Chongqing city (Chungking), formerly in Sichuan province, a municipality since 1997, short name 渝[yú]
香港 xiāng gǎng Hong Kong
黑龙江 hēi lóng jiāng Heilongjiang river forming the border between northeast China and Russia
山西 shān xī Shanxi province
江苏 jiāng sū Jiangsu province
浙江 zhè jiāng Zhejiang province
江西 jiāng xī Jiangxi province
河南 hé nán Henan province
湖北 hú běi Hubei province
湖南 hú nán Hunan province
四川 sì chuān Sichuan province
贵州 guì zhōu Guizhou province
云南 yún nán Yunnan province
陕西 shǎn xī Shaanxi province
甘肃 gān sù Gansu province
青海 qīng hǎi Qinghai province
内蒙古 nèi méng gǔ Inner Mongolia autonomous region
西藏 xī cáng Tibet autonomous region
宁夏 níng xià Ningxia Hui autonomous region
天津 tiān jīn Tianjin municipality
上海 shàng hǎi Shanghai municipality