Địa lý thế giới
Tên các quốc gia bằng tiếng Trung
Học tên quốc gia bằng tiếng Quan Thoại cho du lịch, thời sự, địa lý và chủ đề lớp học. Mỗi mục gồm chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Anh ngắn gọn.
- Số từ trong danh sách này
- 195
- Loại danh sách
- Công khai
- Lưu
- Một cú nhấp
Mức độ bao phủ hiện tại của danh sách công khai
Có thể duyệt hoặc thêm vào tài khoản học
Người dùng đã đăng nhập có thể thêm danh sách này trực tiếp
Từ vựng địa lý
Danh sách công khai đầy đủ
Duyệt từng mục rồi lưu danh sách vào HanyuGuide khi bạn sẵn sàng ôn tập.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不丹 | bù dān | Bhutan |
| 东帝汶 | dōng dì wèn | East Timor (officially Democratic Republic of Timor-Leste) |
| 中国 | zhōng guó | China |
| 中非共和国 | zhōng fēi gòng hé guó | Central African Republic |
| 丹麦 | dān mài | Denmark |
| 乌克兰 | wū kè lán | Ukraine |
| 乌兹别克斯坦 | wū zī bié kè sī tǎn | Uzbekistan |
| 乌干达 | wū gān dá | Uganda |
| 乌拉圭 | wū lā guī | Uruguay |
| 乍得 | zhà dé | Chad |
| 也门 | yě mén | Yemen |
| 亚美尼亚 | yà měi ní yà | Armenia |
| 以色列 | yǐ sè liè | Israel |
| 伊拉克 | yī lā kè | Iraq |
| 伊朗 | yī lǎng | Iran |
| 伯利兹 | bó lì zī | Belize |
| 佛得角 | fú dé jiǎo | Cape Verde |
| 俄罗斯 | é luō sī | Russia |
| 保加利亚 | bǎo jiā lì yà | Bulgaria |
| 克罗地亚 | kè luō de yà | Croatia |
| 冈比亚 | gāng bǐ yà | Gambia |
| 冰岛 | bīng dǎo | Iceland |
| 几内亚 | jǐ nèi yà | Guinea |
| 几内亚比绍 | jǐ nèi yà bǐ shào | Guinea-Bissau |
| 列支敦士登 | liè zhī dūn shì dēng | Liechtenstein |
| 刚果共和国 | gāng guǒ gòng hé guó | Republic of the Congo |
| 刚果民主共和国 | gāng guǒ mín zhǔ gòng hé guó | Democratic Republic of Congo |
| 利比亚 | lì bǐ yà | Libya |
| 利比里亚 | lì bǐ lǐ yà | Liberia |
| 加拿大 | jiā ná dà | Canada |
| 加纳 | jiā nà | Ghana |
| 加蓬 | jiā péng | Gabon |
| 匈牙利 | xiōng yá lì | Hungary |
| 北马其顿 | běi mǎ qí dùn | North Macedonia |
| 南苏丹 | nán sū dān | South Sudan |
| 南非 | nán fēi | South Africa |
| 博茨瓦纳 | bó cí wǎ nà | Botswana |
| 卡塔尔 | kǎ tǎ ěr | Qatar |
| 卢旺达 | lú wàng dá | Rwanda |
| 卢森堡 | lú sēn bǎo | Luxembourg |
| 印度 | yìn dù | India |
| 印度尼西亚 | yìn dù ní xī yà | Indonesia |
| 危地马拉 | wēi de mǎ lā | Guatemala |
| 厄瓜多尔 | è guā duō ěr | Ecuador |
| 厄立特里亚 | è lì tè lǐ yà | Eritrea |
| 叙利亚 | xù lì yà | Syria |
| 古巴 | gǔ bā | Cuba |
| 吉尔吉斯斯坦 | jí ěr jí sī sī tǎn | Kyrgyzstan |
| 吉布提 | jí bù tí | Djibouti |
| 哈萨克斯坦 | hā sà kè sī tǎn | Kazakhstan |
| 哥伦比亚 | gē lún bǐ yà | Colombia |
| 哥斯达黎加 | gē sī dá lí jiā | Costa Rica |
| 喀麦隆 | kā mài lóng | Cameroon |
| 图瓦卢 | tú wǎ lú | Tuvalu |
| 土库曼斯坦 | tǔ kù màn sī tǎn | Turkmenistan |
| 土耳其 | tǔ ěr qí | Turkey |
| 圣卢西亚 | shèng lú xī yà | Saint Lucia |
| 圣基茨和尼维斯 | shèng jī cí hé ní wéi sī | Saint Kitts and Nevis |
| 圣多美和普林西比 | shèng duō měi hé pǔ lín xī bǐ | Sao Tome and Principe |
| 圣文森特和格林纳丁斯 | shèng wén sēn tè hé gé lín nà dīng sī | Saint Vincent and the Grenadines |
| 圣马力诺 | shèng mǎ lì nuò | San Marino |
| 圭亚那 | guī yà nà | Guyana |
| 坦桑尼亚 | tǎn sāng ní yà | Tanzania |
| 埃及 | āi jí | Egypt |
| 埃塞俄比亚 | āi sāi é bǐ yà | Ethiopia |
| 基里巴斯 | jī lǐ bā sī | Kiribati |
| 塔吉克斯坦 | tǎ jí kè sī tǎn | Tajikistan |
| 塞内加尔 | sāi nèi jiā ěr | Senegal |
| 塞尔维亚 | sāi ěr wéi yà | Serbia |
| 塞拉利昂 | sāi lā lì áng | Sierra Leone |
| 塞浦路斯 | sāi pǔ lù sī | Cyprus |
| 塞舌尔 | sāi shé ěr | Seychelles |
| 墨西哥 | mò xī gē | Mexico |
| 多哥 | duō gē | Togo |
| 多米尼克 | duō mǐ ní kè | Dominica |
| 多米尼加共和国 | duō mǐ ní jiā gòng hé guó | Dominican Republic |
| 奥地利 | ào de lì | Austria |
| 委内瑞拉 | wěi nèi ruì lā | Venezuela |
| 孟加拉国 | mèng jiā lā guó | Bangladesh |
| 安哥拉 | ān gē lā | Angola |
| 安提瓜和巴布达 | ān tí guā hé bā bù dá | Antigua and Barbuda |
| 安道尔 | ān dào ěr | Andorra |
| 密克罗尼西亚 | mì kè luō ní xī yà | Micronesia |
| 尼加拉瓜 | ní jiā lā guā | Nicaragua |
| 尼日利亚 | ní rì lì yà | Nigeria |
| 尼日尔 | ní rì ěr | Niger |
| 尼泊尔 | ní pō ěr | Nepal |
| 巴勒斯坦 | bā lēi sī tǎn | Palestine |
| 巴哈马 | bā hā mǎ | Bahamas |
| 巴基斯坦 | bā jī sī tǎn | Pakistan |
| 巴巴多斯 | bā bā duō sī | Barbados |
| 巴布亚新几内亚 | bā bù yà xīn jǐ nèi yà | Papua New Guinea |
| 巴拉圭 | bā lā guī | Paraguay |
| 巴拿马 | bā ná mǎ | Panama |
| 巴林 | bā lín | Bahrain |
| 巴西 | bā xī | Brazil |
| 布基纳法索 | bù jī nà fǎ suǒ | Burkina Faso |
| 布隆迪 | bù lóng dí | Burundi |
| 希腊 | xī là | Greece |
| 帕劳 | pà láo | Palau |