Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một cái một cái
- 2. một cái rồi một cái
- 3. một cái sau một cái
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 一一 检查了学生的作业。
The teacher checked the students' homework one by one.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.