Bỏ qua đến nội dung

一世

yī shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. generation
  2. 2. period of 30 years
  3. 3. one's whole lifetime
  4. 4. lifelong
  5. 5. age
  6. 6. era
  7. 7. times
  8. 8. the whole world
  9. 9. the First (of numbered European kings)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一人 一世 界。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13254669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一世