一会儿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. một lúc
- 2. một lát
- 3. một thời gian ngắn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
一会儿 can be used alone, but 一下 is more common for brief actions, e.g. 等一下 (wait a moment).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们休息 一会儿 吧。
我们在中途休息了 一会儿 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.