一会儿
yí huìr
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 2
Danh từ
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. a moment; a little while
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 一会儿
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
HSK 2.0 Cấp 6+
HSK 3.0 Cấp 6+
5 phút
一时...一时... for “Now …, Now …”
一时……一时…… describes something switching back and forth between two states: 天气一时冷一时热, 心情一时好一时坏.
Cách đọc: yí huìr
Mở hướng dẫn
HSK 2.0 Cấp 3+
HSK 3.0 Cấp 3+
6 phút
不一会儿 and 一会儿...一会儿... for “Soon After” and “Now … Now …”
Tell how fast something happened with 不一会儿, and describe quick back-and-forth changes with 一会儿……,一会儿……
Cách đọc: yí huìr
Mở hướng dẫn