一传十,十传百
yī chuán shí , shí chuán bǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. news pass quickly from mouth to mouth (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.