Bỏ qua đến nội dung

一切

yī qiè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi thứ
  2. 2. tất cả
  3. 3. mọi

Usage notes

Collocations

“一切”一般用于抽象概括,很少用于具体事物,如“一切顺利”很自然,但“一切苹果”不自然

Câu ví dụ

Hiển thị 5
一切 都很顺利。
Everything is going smoothly.
一切 太虚幻了,不可能是真的。
All of this is too illusory to be real.
他蔑视 一切 规则。
He despises all rules.
我祝愿你 一切 顺利。
I wish you all the best.
他对周围的 一切 感到麻木。
He feels numb to everything around him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.