Bỏ qua đến nội dung

一句

yī jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a line of verse
  2. 2. a sentence

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一句 话也不说,始终保持沉默。
He didn't say a word and remained silent throughout.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一句