Bỏ qua đến nội dung

一向

yī xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luôn luôn
  2. 2. luôn
  3. 3. luôn như vậy

Usage notes

Collocations

“一向”后面多跟动词或形容词,表示长期一致的状态,如“一向如此”“一向认真”。它不能用来描述具体的一次性动作。

Common mistakes

在否定句中,“一向”通常用于“一向不/没”表示一贯不这样,但不能用“不一向”。错误:“他不一向迟到。”正确:“他一向不迟到。”

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一向 认真,从不出错。
He has always been conscientious and never makes mistakes.
他做事 一向 很稳重。
He always does things in a very steady and prudent manner.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一向