一周
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one week
- 2. all the way around
- 3. a whole cycle
Câu ví dụ
Hiển thị 3我们 一周 有七天。
他 一周 做兩次運動。
請提前 一周 預約。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
我们 一周 有七天。
他 一周 做兩次運動。
請提前 一周 預約。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.