Bỏ qua đến nội dung

一声

yī shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first tone in Mandarin (high, level tone)

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他吧的 一声 把树枝折断了。
He snapped the branch with a crack.
他吧的 一声 亲了宝宝一下。
He gave the baby a smacking kiss.
他吧的 一声 亲了孩子一下。
He gave the child a smacking kiss.
他吧的 一声 把书合上了。
He closed the book with a smack.
他吧的 一声 把棍子折断了。
He snapped the stick with a crack.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一声