一字
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thành một hàng
- 2. thành một dãy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 一字
một chữ khen chê
mỗi chữ là một giọt lệ
mỗi chữ đáng giá ngàn vàng
từng chữ một
không nhắc một lời nào
xem 一字不漏
băng đô
không thiếu một chữ
mù chữ hoàn toàn
người thầy một chữ