Bỏ qua đến nội dung

一度

yī dù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 数量 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một lần
  2. 2. một thời gian
  3. 3. một lúc

Usage notes

Collocations

Frequently used with 红极一时 to mean 'was once wildly popular'.

Common mistakes

一度 often implies a temporary situation or state that no longer exists, unlike 曾经 which simply refers to past experience.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一度 想放弃,但最后还是坚持了下来。
He once wanted to give up, but in the end he persevered.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.