Bỏ qua đến nội dung

一心一意

yī xīn yī yì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyên tâm
  2. 2. tập trung
  3. 3. nghiêm túc

Usage notes

Collocations

常与“地”连用,如“一心一意地工作”,修饰动词,强调专注。

Common mistakes

不要与“全心全意”混淆:“全心全意”意为全心全意,而“一心一意”强调心思单一、不分散。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一心一意 地学习汉语。
She is single-mindedly studying Chinese.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.