Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyên tâm
- 2. tập trung
- 3. nghiêm túc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“地”连用,如“一心一意地工作”,修饰动词,强调专注。
Common mistakes
不要与“全心全意”混淆:“全心全意”意为全心全意,而“一心一意”强调心思单一、不分散。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 一心一意 地学习汉语。
She is single-mindedly studying Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.