Bỏ qua đến nội dung

一心一意

yì xīn yí yì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Grammar term

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. wholeheartedly

Ngữ pháp

Hướng dẫn có 一心一意

Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.

1 hướng dẫn