Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 4+ HSK 3.0 Cấp 4+ 6 phút đọc

Cấu trúc bốn chữ 一A一B

Dùng các cụm 一A一B như 一模一样 và 一前一后 để nói “hoàn toàn, trọn vẹn” hoặc để miêu tả hai người, hai vật thành một cặp.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

一 + A + 一 + B (A và B: hai từ đơn âm tiết có liên quan với nhau)

A và B gần nghĩa thì mang nghĩa “trọn vẹn”; A và B trái nghĩa thì chia một cặp thành hai nửa đối lập.

我家有两只狗,一大一小。

Khi nào dùng cấu trúc bốn chữ 一A一B

一A一B đặt 一 trước mỗi từ trong hai từ đơn âm tiết để tạo thành cụm bốn chữ. Nếu A và B gần nghĩa, cụm từ nhấn mạnh sự “trọn vẹn, hoàn toàn”: 一心一意 “một lòng một dạ”, 一模一样 “giống hệt nhau”. Nếu A và B trái nghĩa hoặc là một cặp tự nhiên, cụm từ miêu tả hai người hay hai vật, một bên là A, một bên là B: 一大一小 “một to một nhỏ”, 一问一答 “một người hỏi, một người đáp”.

这两张照片看起来一模一样。

Hai tấm ảnh này nhìn giống hệt nhau.

他一心一意地准备考试。

Cậu ấy dồn hết tâm trí vào việc ôn thi.

上课的时候,老师和学生一问一答。

Trong giờ học, thầy hỏi trò đáp qua lại.

他们俩一前一后走进了教室。

Hai bạn ấy một trước một sau bước vào lớp.

Lỗi thường gặp

  • Cả hai nửa đều cần 一: nói 一大一小, không nói 一大小 hay 大一小.
  • 一模一样 đã có nghĩa “giống hệt” rồi, nên đừng thêm 很: nói 他们长得一模一样, không nói 他们长得很一模一样.
  • A và B phải là một cặp từ đơn âm tiết tương ứng: nói 一前一后 được, nhưng 一前面一后面 thì không.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 地学习

Anh ấy học tập hết lòng
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào