一族

yī zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. social group
  2. 2. subculture
  3. 3. family
  4. 4. clan
  5. 5. see also 族[zú]

Từ cấu thành 一族