Bỏ qua đến nội dung

一晃

yī huǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong nháy mắt
  2. 2. trong chớp mắt
  3. 3. trong tích tắc

Usage notes

Collocations

常与“就”连用,如“一晃就过去了”,强调时间流逝之快。

Common mistakes

注意区分“一晃”作为时间短暂和“晃”的其他动词用法,避免混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
时间过得真快, 一晃 三年就过去了。
Time flies, and three years have passed in a flash.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.