Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong nháy mắt
- 2. trong chớp mắt
- 3. trong tích tắc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“就”连用,如“一晃就过去了”,强调时间流逝之快。
Common mistakes
注意区分“一晃”作为时间短暂和“晃”的其他动词用法,避免混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1时间过得真快, 一晃 三年就过去了。
Time flies, and three years have passed in a flash.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.