一概

yī gài
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. all
  2. 2. without any exceptions
  3. 3. categorically

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一概 否認。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12500397)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一概