Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tất cả
- 2. không có ngoại lệ
- 3. một cách tuyệt đối
Usage notes
Common mistakes
'一概'通常用于否定句中,表示'全部都不',一般不用于肯定陈述句。例如可以说'一概不收',但不可以说'一概收下'。
Formality
'一概'是书面语,口语中更常用'一律'或'都'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们这里 一概 不收现金。
We do not accept cash at all here.
我 一概 否認。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.