Bỏ qua đến nội dung

一概

yī gài
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tất cả
  2. 2. không có ngoại lệ
  3. 3. một cách tuyệt đối

Usage notes

Common mistakes

'一概'通常用于否定句中,表示'全部都不',一般不用于肯定陈述句。例如可以说'一概不收',但不可以说'一概收下'。

Formality

'一概'是书面语,口语中更常用'一律'或'都'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们这里 一概 不收现金。
We do not accept cash at all here.
一概 否認。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12500397)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一概