Bỏ qua đến nội dung

一次性

yī cì xìng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một lần
  2. 2. một lần sử dụng
  3. 3. độc nhất

Usage notes

Collocations

常修饰“用品、筷子、口罩”等名词,表示仅能使用一次的物品。

Common mistakes

不能说“一次性我去北京”,正确表达是“我曾经去过北京一次”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅使用 一次性 筷子。
This restaurant uses disposable chopsticks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.