一次性
yī cì xìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một lần
- 2. một lần sử dụng
- 3. độc nhất
Usage notes
Collocations
常修饰“用品、筷子、口罩”等名词,表示仅能使用一次的物品。
Common mistakes
不能说“一次性我去北京”,正确表达是“我曾经去过北京一次”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅使用 一次性 筷子。
This restaurant uses disposable chopsticks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.