一次性

yī cì xìng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one-off (offer)
  2. 2. one-time
  3. 3. single-use
  4. 4. disposable (goods)