一清二白
yī qīng èr bái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. perfectly clean
- 2. blameless
- 3. unimpeachable (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.