一直
yī zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn luôn
- 2. mãi mãi
- 3. luôn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use 一直 to mean 'as always' or 'as usual'. For 'He is as busy as always', say 他跟平常一样忙, not 他一直忙.
Câu ví dụ
Hiển thị 5雨 一直 下个不停。
The rain kept falling continuously.
电话 一直 占线。
The phone line has been busy.
他 一直 在追求自己的梦想。
He has always been pursuing his dream.
人类 一直 试图征服大自然。
Humans have always tried to conquer nature.
这种病 一直 折磨着他。
This illness has been tormenting him continuously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.