一直
yī zhí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luôn; luôn luôn; mãi
- 2. liên tục; không ngừng
- 3. suốt; suốt từ trước đến nay
- 4. từ trước tới nay
- 5. thẳng; thẳng một mạch
- 6. cứ; cứ mãi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5雨 一直 下个不停。
电话 一直 占线。
他 一直 在追求自己的梦想。
人类 一直 试图征服大自然。
这种病 一直 折磨着他。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.