Bỏ qua đến nội dung

一直

yī zhí
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luôn luôn
  2. 2. mãi mãi
  3. 3. luôn

Usage notes

Common mistakes

Do not use 一直 to mean 'as always' or 'as usual'. For 'He is as busy as always', say 他跟平常一样忙, not 他一直忙.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
一直 下个不停。
The rain kept falling continuously.
电话 一直 占线。
The phone line has been busy.
一直 在追求自己的梦想。
He has always been pursuing his dream.
人类 一直 试图征服大自然。
Humans have always tried to conquer nature.
这种病 一直 折磨着他。
This illness has been tormenting him continuously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一直