Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一瞬

yī shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one instant
  2. 2. very short time
  3. 3. the twinkle of an eye

Từ cấu thành 一瞬