一种
yī zhǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one kind of; one type of
Câu ví dụ
Hiển thị 5这是 一种 中性的说法。
This is a neutral statement.
这是 一种 传染病。
This is an infectious disease.
这是 一种 慢性病,需要长期治疗。
This is a chronic disease that requires long-term treatment.
这是 一种 新型材料。
This is a new type of material.
吸烟是 一种 不良习惯。
Smoking is a bad habit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.