一统
yī tǒng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thống nhất
- 2. hợp nhất
Từ chứa 一统
大一统
dà yī tǒng
sự thống nhất (của quốc gia)
大一统志
dà yī tǒng zhì
Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bách khoa toàn thư địa lý thời Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din và Yu Yinglong, 755 quyển
大元大一统志
dà yuán dà yī tǒng zhì
Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bách khoa toàn thư địa lý thời nhà Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din và Yu Yinglong, 755 quyển