Bỏ qua đến nội dung

一般

yī bān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông thường
  2. 2. bình thường
  3. 3. chung

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 一般 (yībān, 'generally') with 一样 (yīyàng, 'the same').

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一般 的成绩都不错。
His grades are generally good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.