Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trọn đời
- 2. suốt đời
- 3. một đời
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常说'一辈子的事'、'一辈子朋友',口语中常直接加名词表示一生的关系或事物。
Formality
口语色彩较浓,正式书面语中常用'一生'替换。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 一辈子 没离开过家乡。
He never left his hometown his whole life.
他决定 一辈子 独身。
He decided to stay single for life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.