Bỏ qua đến nội dung

一辈子

yī bèi zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọn đời
  2. 2. suốt đời
  3. 3. một đời

Usage notes

Collocations

常说'一辈子的事'、'一辈子朋友',口语中常直接加名词表示一生的关系或事物。

Formality

口语色彩较浓,正式书面语中常用'一生'替换。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一辈子 没离开过家乡。
He never left his hometown his whole life.
他决定 一辈子 独身。
He decided to stay single for life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.