Bỏ qua đến nội dung

一遍

yī biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one time (all the way through)
  2. 2. once through

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这本书看了不止 一遍
I have read this book more than once.
请再重复 一遍
Please repeat it again.
请你重新写 一遍
Please write it again.
请把作业重写 一遍
Please rewrite the homework once.
请你把这篇文章抄 一遍
Please copy this article once.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一遍