一部分
yī bù fen
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một phần
- 2. phần
- 3. một phần của
Câu ví dụ
Hiển thị 4我每个月都会储蓄 一部分 工资。
锻炼身体是我日常的 一部分 。
公司会从工资里扣除 一部分 税费。
现在,互联网已经成为我们生活中不可缺少的 一部分 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.