Bỏ qua đến nội dung

丁丁炒面

dīng dīng chǎo miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mì xào cắt nhỏ