丁是丁,卯是卯
dīng shì dīng , mǎo shì mǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩn thận, tỉ mỉ, rõ ràng, không mập mờ