Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

七七八八

qī qī bā bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. almost
  2. 2. nearing completion
  3. 3. bits and piece
  4. 4. of all kinds

Từ cấu thành 七七八八