Bỏ qua đến nội dung

七嘴八舌

qī zuǐ bā shé
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo luận sôi nổi
  2. 2. tranh luận náo nhiệt
  3. 3. nói chuyện ồn ào

Usage notes

Common mistakes

只能用于形容许多人同时说话的热闹场面,不能形容一个人自言自语或多话。

Formality

用于口语和书面语,但描述的场景通常较随意,不宜用在正式的报告文体中。