七月

qī yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. July
  2. 2. seventh month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
七月 天氣經常很熱。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900266)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 七月