七月
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. July
- 2. seventh month (of the lunar year)
Câu ví dụ
Hiển thị 2学生们 七月 放暑假。
七月 天氣經常很熱。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
学生们 七月 放暑假。
七月 天氣經常很熱。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.