Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn toàn
- 2. trọn vẹn
- 3. toàn bộ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于固定结构“万万不可”“万万没有想到”,不能单独作谓语。
Common mistakes
用于加强否定或禁止,后多接“不/没/不可”,一般不用在肯定句表示“绝对”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你 万万 不可相信陌生人的话。
You absolutely must not believe a stranger's words.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.