万全
wàn quán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wanquan county in Zhangjiakou 張家口|张家口[zhāng jiā kǒu], Hebei
- 2. absolutely safe
- 3. surefire
- 4. thorough