Bỏ qua đến nội dung

万能

wàn néng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. toàn năng
  2. 2. đa năng
  3. 3. phổ quát

Usage notes

Collocations

Often paired with nouns like 钥匙 (master key) or 胶水 (all-purpose glue), but not typically used for abstract concepts.

Common mistakes

万能 can sound exaggerated when describing a person's abilities; 全能 is preferred for human skills.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一把 万能 钥匙。
This is a master key.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.