万荣

wàn róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Wanrong County in Yuncheng 運城|运城[yùn chéng], Shanxi
  2. 2. Wanrong or Wanjung township in Hualian County 花蓮縣|花莲县[huā lián xiàn], East Taiwan
  3. 3. Vang Vieng, town in central Laos