Bỏ qua đến nội dung

丈夫

zhàng fu
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chồng

Usage notes

Formality

丈夫 is the standard term for husband; 老公 is very common in casual speech, while 先生 is more formal or used to show respect.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她的 丈夫 是一名医生。
Her husband is a doctor.
她與 丈夫 離婚。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781427)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.