Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chồng
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
2 itemsUsage notes
Formality
丈夫 is the standard term for husband; 老公 is very common in casual speech, while 先生 is more formal or used to show respect.
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的 丈夫 是一名医生。
她與 丈夫 離婚。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.