三公消费
sān gōng xiāo fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 三公經費|三公经费[sān gōng jīng fèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.