Bỏ qua đến nội dung

三次

sān cì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. third
  2. 2. three times
  3. 3. (math.) degree three, cubic (equation)

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请定时吃药,一天 三次
Please take the medicine at fixed times, three times a day.
我一週去圖書館兩、 三次
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5544844)
他訪問過法國 三次
Nguồn: Tatoeba.org (ID 718458)
他去過倫敦 三次
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881282)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.