三维
sān wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ba chiều
- 2. 3D
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
三维不能说成“三围”,“三围”指人体胸围、腰围、臀围的尺寸,是完全不同的概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 三维 模型。
This is a three-dimensional model.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.