Bỏ qua đến nội dung

三维

sān wéi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ba chiều
  2. 2. 3D

Usage notes

Common mistakes

三维不能说成“三围”,“三围”指人体胸围、腰围、臀围的尺寸,是完全不同的概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一个 三维 模型。
This is a three-dimensional model.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.