Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

三缄其口

sān jiān qí kǒu
#34149

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) reluctant to speak about it
  2. 2. tight-lipped