上万

shàng wàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. over ten thousand
  2. 2. innumerable
  3. 3. thousands upon thousands

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上万 岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8860669)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.